Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

名厨

famous chef

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

名厨
míng chúThanh 2
Pinyin
míng chú
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 名厨

名厨 viết bằng 18 nét (名: 6, 厨: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4+. 名 (famous) + 厨 (chef). Used for well-known cooks.

Nghe 名厨 trong các tập thật

名厨 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,一些名厨说,他们爱吃塔可钟。

Nhưng một số đầu bếp nổi tiếng nói rằng họ thích ăn ở Taco Bell.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 名厨 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 名厨 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.