Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

快餐

fast food

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

快餐
kuài cānThanh 4
Pinyin
kuài cān
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 快餐

快餐 viết bằng 23 nét (快: 7, 餐: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 快 (fast) + 餐 (meal). Common term for fast food.

Nghe 快餐 trong các tập thật

快餐 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个做菜的人做的菜要九十九美元,可是他爱吃快餐。

Một người nấu ăn làm ra món ăn có giá chín mươi chín đô la, nhưng anh ấy thích đồ ăn nhanh.

Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 快餐 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 快餐 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.