做菜
to cook; to make dishes
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zuò cài
- Số nét
- 22
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 做菜
做菜 viết bằng 22 nét (做: 11, 菜: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 1-2. 做 (to make) + 菜 (dish). Common phrase for cooking food.
Nghe 做菜 trong các tập thật
做菜 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
Harold Moore 是一个做菜的人。
Harold Moore là một người nấu ăn.
Đầu bếp nổi tiếng nấu món cao cấp, tan làm lại thích ăn Taco Bell
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 做菜 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 做菜 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.