Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

事故

accident; incident

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

事故
shìgùThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
shìgù
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 事故

事故 viết bằng 17 nét (事: 8, 故: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 交通事故 = traffic accident; 这起事故 = this accident.

Nghe 事故 trong các tập thật

事故 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这些话只是当时的情况,不是事故的原因。

Những lời này chỉ là tình hình lúc đó, không phải nguyên nhân của tai nạn.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 事故 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 事故 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.