Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

社区

community

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

社区
shèqūThanh 4
Pinyin
shèqū
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 社区

社区 viết bằng 11 nét (社: 7, 区: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

考艾岛有一个社区电台 — not a commercial station, which is why it could run out of money.

Nghe 社区 trong các tập thật

社区 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

考艾岛有一个社区电台。

Kauaʻi có một đài phát thanh cộng đồng.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 社区 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 社区 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.