Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

飓风

hurricane

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

飓风
jùfēngThanh 4
Pinyin
jùfēng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 飓风

飓风 viết bằng 16 nét (飓: 12, 风: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Note this is 飓风, not 台风 — Chinese uses 飓风 for Pacific and Atlantic hurricanes, 台风 only for the northwest Pacific.

Nghe 飓风 trong các tập thật

飓风 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年九月,来了一个很大的飓风。

Tháng Chín năm nay, có một cơn bão nhiệt đới rất lớn.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 飓风 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 飓风 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.