Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

发电机

generator

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

发电机
fādiànjīThanh 1
Pinyin
fādiànjī
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 发电机

发电机 viết bằng 16 nét (发: 5, 电: 5, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

发电机开不了多久 — the physical reason a radio station can run out of voice.

Nghe 发电机 trong các tập thật

发电机 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它说油快用完了,发电机开不了多久。

Đài cho biết nhiên liệu sắp cạn, máy phát điện không thể hoạt động lâu nữa.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 发电机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 发电机 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.