Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

电台

radio station

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

电台
diàntáiThanh 4
Pinyin
diàntái
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 电台

电台 viết bằng 10 nét (电: 5, 台: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Taught by placing it next to 电视 and 电话, two words a beginner already owns.

Nghe 电台 trong các tập thật

电台 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

岛上还有一个电台。

Trên đảo còn có một đài phát thanh.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 电台 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 电台 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.