Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

牛油果

avocado

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

牛油果
niúyóuguǒThanh 2
Pinyin
niúyóuguǒ
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 牛油果

牛油果 viết bằng 20 nét (牛: 4, 油: 8, 果: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The subject. Named on line four and repeated more than any other word in the episode.

Nghe 牛油果 trong các tập thật

牛油果 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个水果叫牛油果。

Loại trái cây này gọi là bơ.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 牛油果 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 牛油果 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.