Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

收音机

radio set

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

收音机
shōuyīnjīThanh 1
Pinyin
shōuyīnjī
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 收音机

收音机 viết bằng 21 nét (收: 6, 音: 9, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

人们只能听收音机 — distinguished from 电台: the 收音机 is the object, the 电台 is who is speaking.

Nghe 收音机 trong các tập thật

收音机 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种时候,人们只能听收音机。

Vào những lúc như thế, người ta chỉ có thể nghe radio.

Bão làm đổ cây bơ ở Hawaii, một hòn đảo tổ chức cuộc thi từ quả rơi để cứu đài phát thanh của mình

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 收音机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 收音机 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.