Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

左右

around; approximately

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

左右
zuǒyòuThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
zuǒyòu
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 左右

左右 viết bằng 10 nét (左: 5, 右: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Used after a number/time: 十二点五十分左右 = around 12:50.

Nghe 左右 trong các tập thật

左右 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那时候是中午十二点五十分左右。

Lúc đó là khoảng mười hai giờ năm mươi phút trưa.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 左右 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 左右 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.