Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

州长

governor (of a state)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

州长
zhōuzhǎngThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
zhōuzhǎng
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 州长

州长 viết bằng 10 nét (州: 6, 长: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 州 (state) + 长 (head). Used for U.S. state governors.

Nghe 州长 trong các tập thật

州长 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

佛罗里达州有一个州长。

Bang Florida có một thống đốc.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 州长 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 州长 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.