Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

遇难

to die in an accident; be killed

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

遇难
yùnànThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
yùnàn
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 遇难

遇难 viết bằng 22 nét (遇: 12, 难: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Formal word for dying in a disaster; 全部遇难 = all killed.

Nghe 遇难 trong các tập thật

遇难 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他形容这是一场灾难性的空难,机上九个人全部遇难,没有一个人活下来。

Ông mô tả đây là một vụ tai nạn máy bay thảm khốc, cả chín người trên máy bay đều thiệt mạng, không một ai sống sót.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 遇难 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 遇难 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.