Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

居民区

residential area

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

居民区
jūmínqūThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
jūmínqū
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 居民区

居民区 viết bằng 17 nét (居: 8, 民: 5, 区: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 居民 (resident) + 区 (area).

Nghe 居民区 trong các tập thật

居民区 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

飞机掉下来的地方是一片居民区,很多人住在那里。

Nơi máy bay rơi xuống là một khu dân cư, rất nhiều người sống ở đó.

Máy bay phản lực Learjet gặp nạn tại bang Florida, Mỹ, toàn bộ chín người trên khoang thiệt mạng

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 居民区 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 居民区 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.