Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

仪式

ceremony

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

仪式
yíshìThanh 2
Pinyin
yíshì
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 仪式

仪式 viết bằng 11 nét (仪: 5, 式: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这次访问仪式很隆重.

Nghe 仪式 trong các tập thật

仪式 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二天,白宫举行了欢迎仪式,两位领导人都讲了话。

The next day, the White House held a welcome ceremony, and both leaders gave speeches.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 仪式 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 仪式 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.