Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

协议

agreement

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

协议
xiéyìThanh 2
Pinyin
xiéyì
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 协议

协议 viết bằng 11 nét (: 6, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A shared plan that has not yet been signed.

Nghe 协议 trong các tập thật

协议 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

下星期,Greenland、Denmark 和 US 可能签一个安全协议

Next week, Greenland, Denmark, and the US may sign a security agreement.

Greenland Deal Unsigned; Sovereignty Stays

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 协议 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 协议 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.