Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

友谊

friendship

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

友谊
yǒuyìThanh 3
Pinyin
yǒuyì
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 友谊

友谊 viết bằng 14 nét (友: 4, 谊: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一段真正伟大的友谊.

Nghe 友谊 trong các tập thật

友谊 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

特朗普说,他和习近平之间有一段真正伟大的友谊。

Trump said that he and Xi share a truly great friendship.

Xi's First Washington Visit in 11 Years: Pageantry, a Pair of Pandas and a Two-Month Trade Truce

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 友谊 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 友谊 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.