Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

冷战

the Cold War

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

冷战
lěngzhànThanh 3
Pinyin
lěngzhàn
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 冷战

冷战 viết bằng 16 nét (冷: 7, 战: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

苏联在冷战时期 = the Soviet Union during the Cold War.

Nghe 冷战 trong các tập thật

冷战 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

苏联在冷战时期建了一整套抗鼠疫研究所网络,研究的都是最危险的病原体,而这个体系出事时,往往选择沉默。

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Liên Xô đã xây dựng một mạng lưới các viện nghiên cứu chống dịch hạch, nghiên cứu những mầm bệnh nguy hiểm nhất, và khi hệ thống này gặp sự cố, họ thường chọn im lặng.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冷战 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冷战 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.