Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

泄漏

to leak (of hazardous material)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

泄漏
xièlòuThanh 4
Pinyin
xièlòu
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 泄漏

泄漏 viết bằng 22 nét (泄: 8, 漏: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

军事实验室泄漏了炭疽.

Nghe 泄漏 trong các tập thật

泄漏 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最有名的例子是一九七九年的斯维尔德洛夫斯克炭疽泄漏:一个军事实验室泄漏了炭疽,至少六十四人死亡,苏联官方坚称是吃了被污染的肉,直到一九九二年,

Ví dụ nổi tiếng nhất là vụ rò rỉ than anthrax tại Sverdlovsk năm 1979: một phòng thí nghiệm quân sự đã làm rò rỉ than anthrax, ít nhất 64 người tử vong, giới chức Liên Xô kiên quyết khẳng định nguyên nhân là do ăn thịt bị nhiễm độc, cho đến năm 1992,

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 泄漏 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 泄漏 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.