Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

飞沫

droplets

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

飞沫
fēimòThanh 1
Pinyin
fēimò
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 飞沫

飞沫 viết bằng 11 nét (飞: 3, 沫: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

通过飞沫直接人传人.

Nghe 飞沫 trong các tập thật

飞沫 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

鼠疫有几种形式,其中肺鼠疫最危险:细菌进入肺部,病人一咳嗽,就能通过飞沫直接人传人。

Dịch hạch có nhiều dạng, trong đó thể phổi là nguy hiểm nhất: vi khuẩn xâm nhập vào phổi, khi bệnh nhân ho, bệnh có thể lây trực tiếp từ người sang người qua các giọt bắn.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 飞沫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 飞沫 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.