Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

啮齿动物

rodents

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

啮齿动物
nièchǐ dòngwùThanh 4
Pinyin
nièchǐ dòngwù
Số nét
33
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 啮齿动物

啮齿动物 viết bằng 33 nét (啮: 11, 齿: 8, 动: 6, 物: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在啮齿动物和跳蚤之间传播.

Nghe 啮齿动物 trong các tập thật

啮齿动物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

鼠疫由鼠疫耶尔森菌引起,平时在啮齿动物和跳蚤之间传播。

Bệnh dịch hạch do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, thường lây truyền giữa các loài gặm nhấm và bọ chét.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 啮齿动物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 啮齿动物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.