Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

卫星导航

satellite navigation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

卫星导航
wèixīng dǎohángThanh 4
Pinyin
wèixīng dǎoháng
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 卫星导航

卫星导航 viết bằng 28 nét (卫: 3, 星: 9, 导: 6, 航: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

卫星 = satellite, 导航 = navigation (GPS).

Nghe 卫星导航 trong các tập thật

卫星导航 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最直接的,是卫星导航。

Ứng dụng trực tiếp nhất là định vị vệ tinh.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải NobelTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 卫星导航 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 卫星导航 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.