Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

相对论

theory of relativity

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

相对论
xiāngduìlùnThanh 1
Pinyin
xiāngduìlùn
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 相对论

相对论 viết bằng 20 nét (相: 9, 对: 5, 论: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Einstein's theory.

Nghe 相对论 trong các tập thật

相对论 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一百多年前,爱因斯坦提出了相对论。

Hơn một trăm năm trước, Einstein đã đề xuất thuyết tương đối.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải Nobel

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 相对论 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 相对论 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.