Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

噪音

noise

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

噪音
zàoyīnThanh 4
Pinyin
zàoyīn
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 噪音

噪音 viết bằng 25 nét (噪: 16, 音: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

有人怕噪音.

Nghe 噪音 trong các tập thật

噪音 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

大家反对的理由不一样,有人怕噪音,有人不喜欢人工智能发展得这么快。

People oppose it for different reasons: some fear the noise, some don't like how fast artificial intelligence is growing.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 噪音 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 噪音 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.