Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

首付

down payment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

首付
shǒufùThanh 3
Pinyin
shǒufù
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 首付

首付 viết bằng 14 nét (首: 9, 付: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

首 (first) + 付 (payment).

Nghe 首付 trong các tập thật

首付 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他一直想要一套自己的房子,这笔钱可以当首付。

He has always wanted a house of his own, and the money could go toward a down payment.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 首付 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 首付 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.