Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

坐牢

to serve a prison sentence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

坐牢
zuòláoThanh 4
Pinyin
zuòláo
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 坐牢

坐牢 viết bằng 14 nét (: 7, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Literally "sit jail" — the everyday spoken verb, more common than 入狱.

Nghe 坐牢 trong các tập thật

坐牢 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

先说结果:有一些人已经被法院判了要坐牢,可是他们没有去坐牢。

Start with the outcome: some people had already been sentenced by a court to go to prison, and they did not go.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 坐牢 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 坐牢 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.