Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

墙

wall

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

墙
qiángThanh 2
Pinyin
qiáng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 墙

墙 viết bằng 14 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Measure word 道: 一道墙. The find at the center of the story.

Nghe 墙 trong các tập thật

墙 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,我们说一道墙。

Today, we're talking about a wall.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 墙 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 墙 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.