烧
to burn
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- shāo
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 烧
烧 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
那些人烧了自己的家 / 那里还有烧过的木头 — the clue that matches Caesar.
Nghe 烧 trong các tập thật
烧 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
书里也说:罗马人来了,那些人烧了自己的家。
The book also says: when the Romans came, those people burned their own homes.
A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 烧 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 烧 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.