Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

河

river

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

河
héThanh 2
Pinyin
hé
Số nét
8
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 河

河 viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

巴黎有一条河 — measure word 条.

Nghe 河 trong các tập thật

河 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个小岛,在一条河里。

The island was in a river.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 河 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 河 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.