Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

崩溃

to break down

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

崩溃
bēngkuìThanh 1
Pinyin
bēngkuì
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 崩溃

崩溃 viết bằng 23 nét (崩: 11, 溃: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

谢谢你们让我崩溃 — "thank you for breaking me."

Nghe 崩溃 trong các tập thật

崩溃 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

多年以后,他在社交媒体上对以前的教练说:谢谢你们让我崩溃。

Years later, he told his old coaches on social media: thank you for breaking me.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road Race

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 崩溃 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 崩溃 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.