风阻
wind resistance
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- fēngzǔ
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 风阻
风阻 viết bằng 11 nét (风: 4, 阻: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
风 (wind) + 阻 (block).
Nghe 风阻 trong các tập thật
风阻 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
可是在职业自行车这个由风阻、功率和忍耐力决定的世界里,这些特点凑在一起,却变成了一种罕见的武器。
But in professional cycling — a world decided by wind resistance, watts and endurance — those traits combine into a rare weapon.
Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 风阻 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 风阻 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.