Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

量身定做

made to measure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

量身定做
liángshēn dìngzuòThanh 2
Pinyin
liángshēn dìngzuò
Số nét
38
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 量身定做

量身定做 viết bằng 38 nét (量: 12, 身: 7, 定: 8, 做: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他的身体像是为这项运动量身定做的.

Nghe 量身定做 trong các tập thật

量身定做 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

奇怪的是,他的身体虽然像是为这项运动量身定做的,他的心最早却放在别处。

The strange part is that although his body seems made to measure for this sport, his heart was first set elsewhere.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 量身定做 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 量身定做 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.