Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

赞助商

sponsor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

赞助商
zànzhùshāngThanh 4
Pinyin
zànzhùshāng
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 赞助商

赞助商 viết bằng 34 nét (赞: 16, 助: 7, 商: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

自行车赞助商在他身上投入的更多.

Nghe 赞助商 trong các tập thật

赞助商 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,他的车队和自行车赞助商在他身上投入的更多。

Still, his team and his bike sponsor spend even more on him.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 赞助商 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 赞助商 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.