Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

有争议

controversial, divisive

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

有争议
yǒu zhēngyìThanh 3
Pinyin
yǒu zhēngyì
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 有争议

有争议 viết bằng 17 nét (有: 6, 争: 6, 议: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他是个有争议的人物.

Nghe 有争议 trong các tập thật

有争议 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在车迷眼里,他是个有争议的人物,不开心时会抱怨,生气时会让所有人知道,连队友也没能幸免。

To many cycling fans he's a divisive figure: he complains when he's unhappy and lets everyone know when he's angry — not even his teammates are spared.

Belgium's 'Aerobullet' Remco Evenepoel Won a Fourth Straight Time-Trial World Title — Then Finished 12th in the Road RaceCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 有争议 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 有争议 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.