Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

房租

rent

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

房租
fángzūThanh 2
Pinyin
fángzū
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 房租

房租 viết bằng 18 nét (房: 8, 租: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

房 (house) + 租 (rent). 半年的房租.

Nghe 房租 trong các tập thật

房租 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一万美元,差不多是半年的房租。

Ten thousand dollars is about half a year's rent.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 房租 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 房租 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.