Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

扔

to drop, throw

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

扔
rēngThanh 1
Pinyin
rēng
Số nét
5
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 扔

扔 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 从上面扔下来.

Nghe 扔 trong các tập thật

扔 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

然后,它把你买的东西,从上面扔下来。

Then it drops the thing you bought from above.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the Wall

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 扔 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 扔 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.