Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

高速公路

highway

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

高速公路
gāosù gōnglùThanh 1
Pinyin
gāosù gōnglù
Số nét
37
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 高速公路

高速公路 viết bằng 37 nét (高: 10, 速: 10, 公: 4, 路: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

无人机高速公路 = "drone highway".

Nghe 高速公路 trong các tập thật

高速公路 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们说,自己家的上面,现在成了一条“无人机高速公路”。

They say the sky over their homes has become a "drone highway."

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the Wall

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 高速公路 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 高速公路 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.