Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

无人机

drone

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

无人机
wúrénjīThanh 2
Pinyin
wúrénjī
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 无人机

无人机 viết bằng 12 nét (无: 4, 人: 2, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

无 (without) + 人 (person) + 机 (machine).

Nghe 无人机 trong các tập thật

无人机 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不是飞机,是无人机。

It's not a plane, it's a drone.

Boxes Falling From the Sky: Amazon's Delivery Drones Are Driving a Texas Suburb Up the Wall

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 无人机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 无人机 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.