Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

收费

to charge fees; to collect payment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

收费
shōufèiThanh 1
Pinyin
shōufèi
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 收费

收费 viết bằng 15 nét (收: 6, 费: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1-2. Used when they began charging people money for appointment registration.

Nghe 收费 trong các tập thật

收费 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

开始,他们给认识的人挂号,不收钱,后来找他们的人多了,他们就收费。

Lúc đầu, họ đặt lịch cho người quen, không lấy tiền, sau đó người tìm đến họ nhiều hơn, họ bắt đầu thu phí.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 收费 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 收费 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.