Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

样子

appearance; look

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

样子
yàngziThanh 4
Pinyin
yàngzi
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 样子

样子 viết bằng 13 nét (样: 10, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. 人的样子很多 (people looked very different).

Nghe 样子 trong các tập thật

样子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那时候,人的样子很多。

Hồi đó, hình dáng con người rất đa dạng.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 样子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 样子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.