Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

橙子

orange

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

橙子
chéngziThanh 2
Pinyin
chéngzi
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 橙子

橙子 viết bằng 19 nét (橙: 16, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

橙 (orange) + 子 (noun suffix).

Nghe 橙子 trong các tập thật

橙子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

橙汁是橙子做的。

Orange juice is made from oranges.

Citrus Greening Wiped Out 95% of Florida's Oranges. Can Gene Editing Bring Them Back?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 橙子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 橙子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.