Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

火鸡

turkey

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

火鸡
huǒjīThanh 3
Pinyin
huǒjī
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 火鸡

火鸡 viết bằng 11 nét (火: 4, 鸡: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. A large bird eaten by Americans on holidays. In this script: 还有火鸡, 冷冻火鸡的箱子.

Nghe 火鸡 trong các tập thật

火鸡 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有火鸡,火鸡是美国人过节吃的一种大鸟。

Còn có gà tây, gà tây là một loại chim lớn mà người Mỹ ăn vào dịp lễ.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 火鸡 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 火鸡 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.