Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

电费

electricity bill; electricity cost

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

电费
diànfèiThanh 4
Pinyin
diànfèi
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 电费

电费 viết bằng 14 nét (电: 5, 费: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. 电 means electricity; 费 means fee. In this script: 电费一个月要很多很多钱, 电费很贵.

Nghe 电费 trong các tập thật

电费 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

仓库里要开空调,电费一个月要很多很多钱。

Trong kho phải bật điều hòa, tiền điện một tháng tốn rất nhiều tiền.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 电费 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 电费 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.