Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

燃料

fuel

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

燃料
ránliàoThanh 2
Pinyin
ránliào
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 燃料

燃料 viết bằng 26 nét (燃: 16, 料: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在太空中加燃料 = refuel in space.

Nghe 燃料 trong các tập thật

燃料 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过,要做到这一点,星舰还需要在太空中加燃料,这件事还没有人做过。

But to do that, Starship will need to refuel in space, something nobody has done yet.

Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 燃料 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 燃料 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.