Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

飞船

spaceship

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

飞船
fēichuánThanh 1
Pinyin
fēichuán
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 飞船

飞船 viết bằng 14 nét (飞: 3, 船: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

飞 (fly) + 船 (ship).

Nghe 飞船 trong các tập thật

飞船 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

星舰上面的飞船有六台发动机,其中一台提前关了。

The ship on top of Starship has six engines, and one of them shut down early.

Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 飞船 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 飞船 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.