Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

甜品

dessert; sweets

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

甜品
tiánpǐnThanh 2
Pinyin
tiánpǐn
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 甜品

甜品 viết bằng 20 nét (甜: 11, 品: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. General word for sweet foods; appears in 买了甜品.

Nghe 甜品 trong các tập thật

甜品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为他欠甜品店的钱。

Vì ông ấy nợ tiền của tiệm bánh ngọt.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 甜品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 甜品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.