Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

碎片

debris, fragments

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

碎片
suìpiànThanh 4
Pinyin
suìpiàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 碎片

碎片 viết bằng 17 nét (碎: 13, 片: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

碎 (broken) + 片 (piece).

Nghe 碎片 trong các tập thật

碎片 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这样安排,是为了万一飞船在太空中失控,碎片也会掉进大海,离人很远。

That way, if the ship spun out of control in space, the debris would fall into the sea, far from people.

Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home EarlyCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 碎片 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 碎片 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.