Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

秒

second (of time)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

秒
miǎoThanh 3
Pinyin
miǎo
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 秒

秒 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一分,有六十秒。

Nghe 秒 trong các tập thật

秒 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

很多钟,一个月会差十几秒。

Nhiều đồng hồ mỗi tháng sẽ sai hơn mười giây.

Đồng hồ nguyên tử của Diệp Quân không sai một giây trong 15 tỷ năm, ông đã giành Giải Wolf Vật lý, được coi là dấu hiệu báo trước giải Nobel

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 秒 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 秒 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.