空子
loophole, gap
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- kòngzi
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 空子
空子 viết bằng 11 nét (空: 8, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond level. 法律的空子 = a legal loophole; 利用空子 = exploit a loophole.
Nghe 空子 trong các tập thật
空子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他说:Lidl 找了一个法律的空子。
Ông ấy nói: Lidl đã lợi dụng kẽ hở của pháp luật.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 空子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 空子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.