Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

执照

license

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

执照
zhízhàoThanh 2
Pinyin
zhízhào
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 执照

执照 viết bằng 19 nét (执: 6, 照: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Key term: 卖酒执照 (alcohol license).

Nghe 执照 trong các tập thật

执照 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法律说:你要卖酒,要有一个执照。

Luật nói rằng: muốn bán rượu, bạn phải có giấy phép.

Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 执照 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 执照 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.